cằng chân

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chân từ đầu gối xuống đến mắt cá: "Cẳng chân" chỉ phần chi dưới của con người hoặc một số động vật, nằm giữa đầu gối bàn chân.
    • Bộ phận hỗ trợ, phần dưới của một vật: Trong cách dùng ẩn dụ, "cẳng chân" có thể chỉ phần dưới, phần chống đỡ của một đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị thươngcẳng chân. (Anh ấy bị thươngphần chân giữa đầu gối mắt cá.)
    • Cẳng chân của chiếc bàn được làm bằng gỗ cứng. (Phần chân đỡ của chiếc bàn được làm bằng gỗ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Thành ngữ chỉ việc dùng lực, đánh đập để giải quyết mâu thuẫn thay vì lẽ.
    • Hai bên không thương lượng cứ thượng cẳng chân hạ cẳng tay với nhau. (Hai bên không thương lượng cứ đánh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẳng tay (danh từ): Phần tay từ khuỷu tay xuống đến cổ tay.

    • ấy đeo đồng hồcẳng tay. ( ấy đeo đồng hồphần tay dưới khuỷu tay.)
  • Ống chân/Ống quyển (danh từ): Cách gọi khác của cẳng chân, nhấn mạnh phần xương ống.

    • Anh ấy bị gãy ống chân trong tai nạn. (Anh ấy bị gãy xương phần cẳng chân trong tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống chân: Phần chân xương ống.
  • Chân: Từ chung chỉ toàn bộ chi dưới (bao gồm cả đùi, cẳng bàn chân).
Lưu ý sử dụng
  • "Cẳng chân" một danh từ ghép, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu, sinh học hoặc miêu tả thông thường.
  • Trong thành ngữ "thượng cẳng chân, hạ cẳng tay", từ này mang nghĩa bóng, chỉ hành động bạo lực.

Từ chứa "cằng chân"